myroxylon balsamum pereirae

myroxylon balsamum pereirae

A tall myroxylon balsamum pereirae tree grows in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây balsam Peru: "myroxylon balsamum pereirae" một loại cây nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ, thuộc họ đậu (Fabaceae). Cây này được biết đến nhựa thơm (balsam) tiết ra, được sử dụng trong y học nước hoa.

dụ sử dụng
  • (Cây myroxylon balsamum pereirae thường được sử dụng trong y học cổ truyền đặc tính chữa lành của .)
  • (Nhựa thơm từ cây myroxylon balsamum pereirae được đánh giá cao trong ngành công nghiệp nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: "myroxylon balsamum pereirae" tên khoa học của một phân loài hoặc giống cây trong chi Myroxylon. Tên này thường được dùng trong các tài liệu thực vật học dược học để chỉ chính xác loài cây sản xuất nhựa balsam Peru.
  • Ứng dụng trong dược phẩm: Nhựa từ cây này, gọi là balsam Peru, được dùng làm chất khử trùng, chống viêm làm lành vết thương.
Biến thể từ gần giống
  • Myroxylon balsamum (danh từ): loài cây chính trong chi Myroxylon, cũng sản xuất nhựa thơm.
  • Balsam Peru (danh từ): nhựa thơm thu được từ cây myroxylon balsamum pereirae.
Từ đồng nghĩa
  • Cây balsam Peru: tên thường gọi trong tiếng Việt.
  • Myroxylon pereirae: tên khoa học đồng nghĩa (ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến từ này.